Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Club Brugge U19
🌍 Bỉ · 🏟️ The NEST (9,593 chỗ)
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 81 | Argus Vanden Driessche | Thủ môn | 18 |
| 71 | A. De Corte | Thủ môn | 19 |
| 92 | Alexander Vandeperre | Hậu vệ | 19 |
| 65 | J. Seys | Hậu vệ | 20 |
| 58 | J. Spileers | Hậu vệ | 20 |
| 16 | D. Braspenning | Hậu vệ | 17 |
| 98 | A. Wins | Hậu vệ | 17 |
| 13 | T. Janoensheep | Hậu vệ | 24 |
| 93 | W. Verlinden | Hậu vệ | 18 |
| 76 | L. Delorge | Tiền vệ | 18 |
| 17 | U. Kurtal | Tiền vệ | 17 |
| 70 | Alejandro Granados | Tiền vệ | 19 |
| 86 | G. Okon-Engstler | Tiền vệ | 16 |
| 73 | L. Goemaere | Tiền vệ | 19 |
| 87 | Kaye Iyowuna Furo | Tiền đạo | 18 |
| 78 | T. Lund Jensen | Tiền đạo | 19 |
| 19 | S. Atthasit | Tiền đạo | 21 |
| 19 | S. Naert | Tiền đạo | 17 |
| 89 | J. Van Britsom | Tiền đạo | 19 |
| 74 | J. Bisiwu | Tiền đạo | 17 |
