Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chad
🌍 Chad · 📅 Thành lập 1962 · 🏟️ Stade Olympique Alassane Ouattara (60,000 chỗ) · 👔 HLV O. Mahamat
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. T. Adaoassou E. | Thủ môn | 32 |
| 1 | A. Matthieu | Thủ môn | 32 |
| 22 | J. Mbaynassem | Thủ môn | 31 |
| 16 | M. Samba Diallo | Thủ môn | 23 |
| 19 | Mahamat Abakar | Hậu vệ | 41 |
| 21 | G. Daba | Hậu vệ | 21 |
| 15 | W. Daikreo | Hậu vệ | 25 |
| 3 | D. W. Michael | Hậu vệ | 25 |
| 4 | F. Noubara | Hậu vệ | 19 |
| 8 | Charles Tchouplaou | Hậu vệ | 24 |
| 6 | M. Thiam | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Yves Allarabaye | Tiền vệ | 22 |
| 18 | W. Damba | Tiền vệ | 22 |
| 14 | D. Kaïba | Tiền vệ | 22 |
| 12 | L. Kouma | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Benjamin Merba | Tiền vệ | |
| 13 | N. Osee | Tiền vệ | 29 |
| 4 | E. Sangta | Tiền vệ | 22 |
| 2 | A. Aziz | Tiền đạo | |
| 15 | Fabien Djedanoum | Tiền đạo | 2025 |
| 11 | C. Ecua | Tiền đạo | 24 |
| 9 | H. Amine | Tiền đạo | 27 |
| 33 | B. Mani | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Marius | Tiền đạo | 28 |
| 5 | F. Tchaouna | Tiền đạo | 20 |
| 7 | H. Tchaouna | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. Youssouf | Tiền đạo | 22 |