Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Celta Vigo
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Estadio Abanca-Balaídos (24,791 chỗ) · 👔 HLV Claudio Giráldez
Thống kê mùa giải
38
14
12
12
53
48
10
Phong độ: BBBTTBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Coke Carrillo | Thủ môn | 23 |
| 13 | I. Radu | Thủ môn | 28 |
| 1 | Iván Villar | Thủ môn | 28 |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ | 25 |
| 24 | Carlos Domínguez | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Javi Galán | Hậu vệ | 31 |
| 29 | Yoel Lago | Hậu vệ | 21 |
| 18 | J. Lopez | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Álvaro Núñez | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Unai Núñez | Hậu vệ | 28 |
| 32 | Javi Rodríguez | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Javi Rueda | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Manu Sánchez | Hậu vệ | 25 |
| 2 | C. Starfelt | Hậu vệ | 30 |
| 8 | Andrés Antañón | Tiền vệ | 18 |
| 5 | H. Burcio | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ | 29 |
| 12 | Manu Fernández | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Hugo González | Tiền vệ | 22 |
| 19 | O. Marcos | Tiền vệ | 19 |
| 6 | I. Moriba | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Miguel Román | Tiền vệ | 23 |
| 15 | M. Vecino | Tiền vệ | 34 |
| 23 | Hugo Álvarez | Tiền đạo | 22 |
| 11 | A. Arcos | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Iago Aspas | Tiền đạo | 38 |
| 18 | Pablo Durán | Tiền đạo | 24 |
| 39 | J. El Abdellaoui | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Borja Iglesias | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Ferran Jutglà | Tiền đạo | 26 |
| 17 | B. Somuah | Tiền đạo | 19 |
| 19 | W. Swedberg | Tiền đạo | 21 |