Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brentford
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1889 · 🏟️ Gtech Community Stadium (17,250 chỗ) · 👔 HLV Keith Andrews
Thống kê mùa giải
38
14
11
13
55
52
10
Phong độ: HHHBTBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | E. Balcombe | Thủ môn | 26 |
| 1 | C. Kelleher | Thủ môn | 27 |
| 12 | H. Valdimarsson | Thủ môn | 24 |
| 20 | K. Ajer | Hậu vệ | 27 |
| 22 | N. Collins | Hậu vệ | 24 |
| 3 | R. Henry | Hậu vệ | 28 |
| 2 | A. Hickey | Hậu vệ | 23 |
| 33 | M. Kayode | Hậu vệ | 21 |
| 5 | E. Pinnock | Hậu vệ | 32 |
| 50 | J. Stephenson | Hậu vệ | 18 |
| 4 | S. van den Berg | Hậu vệ | 24 |
| 48 | Luka Bentt | Tiền vệ | 18 |
| 24 | M. Damsgaard | Tiền vệ | 25 |
| 10 | J. Dasilva | Tiền vệ | 27 |
| 6 | J. Henderson | Tiền vệ | 35 |
| 27 | V. Janelt | Tiền vệ | 27 |
| 8 | M. Jensen | Tiền vệ | 29 |
| 23 | K. Lewis-Potter | Tiền vệ | 24 |
| 52 | R. Owen | Tiền vệ | 20 |
| 7 | K. Schade | Tiền vệ | 24 |
| 44 | Jannik Schuster | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Y. Yarmolyuk | Tiền vệ | 21 |
| 11 | J. Anthony | Tiền đạo | 26 |
| 47 | Kaye Iyowuna Furo | Tiền đạo | 18 |
| 19 | D. Ouattara | Tiền đạo | 23 |
| 49 | O. Shield | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Thiago | Tiền đạo | 24 |
| 9 | C. Wilson | Tiền đạo | 33 |