Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brazil
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Maracanã (78,838 chỗ) · 👔 HLV C. Ancelotti
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
12
6
0
Phong độ: BTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 33 |
| 23 | Ederson | Thủ môn | 32 |
| 12 | Weverton | Thủ môn | 38 |
| 6 | Alex Sandro | Hậu vệ | 34 |
| 14 | Bremer | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Gabriel Magalhães | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Ibañez | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Léo Pereira | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Marquinhos | Hậu vệ | 31 |
| 16 | Douglas Santos | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Éderson Silva | Tiền vệ | 22 |
| 13 | Danilo | Hậu vệ | 34 |
| 8 | Bruno Guimarães | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Casemiro | Tiền vệ | 33 |
| 17 | Fabinho | Tiền vệ | 32 |
| 20 | Lucas Paquetá | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Danilo Santos | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Matheus Cunha | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Endrick | Tiền đạo | 19 |
| 21 | Luiz Henrique | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Gabriel Martinelli | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Neymar | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Raphinha | Tiền vệ | 29 |
| 26 | Rayan | Tiền vệ | 19 |
| 25 | Thiago | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Vinícius Júnior | Tiền vệ | 25 |
