Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Barito Putera
🌍 Indonesia · 📅 Thành lập 1988 · 🏟️ Stadion Demang Lehman (10,000 chỗ)
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 86 | S. Tama | Thủ môn | 28 |
| 35 | H. Abdillah | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Y. Aditya | Hậu vệ | 25 |
| 36 | Alves Renan | Hậu vệ | 32 |
| 15 | Fabiano Beltrame | Hậu vệ | 43 |
| 29 | Iqbal Gwijangge | Hậu vệ | 20 |
| 2 | B. Kaffa | Hậu vệ | 23 |
| 26 | R. Nico | Hậu vệ | 25 |
| 55 | B. Reksa | Hậu vệ | 26 |
| 5 | F. Saputra | Hậu vệ | 33 |
| 24 | A. Daffa | Tiền vệ | 21 |
| 25 | L. Doucouré | Tiền vệ | 32 |
| 30 | G. Edginataqi | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Ferdiansyah | Tiền vệ | 25 |
| 8 | M. Hargianto | Tiền vệ | 29 |
| 34 | A. Mahpud | Tiền vệ | 20 |
| 26 | R. Pora | Tiền vệ | 36 |
| 13 | B. Pradana | Tiền vệ | 34 |
| 19 | P. Putra | Tiền vệ | 19 |
| 68 | R. Sugeng | Tiền vệ | 27 |
| 88 | R. Angga | Tiền đạo | 29 |
| 66 | A. Aziz | Tiền đạo | 25 |
| 23 | R. Cawor | Tiền đạo | 27 |
| 71 | A. Iskandar | Tiền đạo | 22 |
| 22 | B. Kahfi | Tiền đạo | 23 |
| 77 | B. Latusonsina | Tiền đạo | 20 |
| 92 | W. Ramdhani | Tiền đạo | 26 |
| 99 | B. Santoso | Tiền đạo | 21 |
