Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Barau FC
🌍 Nigeria · 👔 HLV Ladan Bosso
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Chiaha | Thủ môn | 27 |
| 31 | O. Destiny | Thủ môn | |
| 21 | Y. Muhammad | Thủ môn | 28 |
| 24 | E. Nwabulu | Thủ môn | 29 |
| 13 | S. Dapma | Hậu vệ | |
| 3 | B. Duah | Hậu vệ | |
| 33 | I. Nura | Hậu vệ | 23 |
| 2 | O. K. Okagube | Hậu vệ | 33 |
| 22 | A. Sugau | Hậu vệ | |
| 5 | M. Tsehuan | Hậu vệ | 31 |
| 35 | J. Ambrose | Tiền vệ | 28 |
| 11 | S. Anthony | Tiền vệ | 25 |
| 26 | S. Chukwudi Oganbor | Tiền vệ | 27 |
| 25 | H. Ekawu | Tiền vệ | 21 |
| 30 | Y. Ibrahim | Tiền vệ | 22 |
| 10 | A. N. Kwame | Tiền vệ | 22 |
| 8 | U. Maidubuji | Tiền vệ | 21 |
| 4 | E. Nwokorie | Tiền vệ | |
| 14 | E. Okoko | Tiền vệ | 25 |
| 21 | A. Yusuf | Tiền vệ | |
| 28 | K. Abdullahi | Tiền đạo | |
| 7 | J. Atule | Tiền đạo | 25 |
| 17 | A. Chibundu | Tiền đạo | 27 |
| 19 | H. Ezeonye | Tiền đạo | |
| 16 | J. Kemin | Tiền đạo | |
| 29 | U. Moses | Tiền đạo | |
| 12 | M. Umar | Tiền đạo | 27 |
