Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atalanta
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Gewiss Stadium (21,300 chỗ) · 👔 HLV I. Juric
Thống kê mùa giải
38
15
14
9
51
36
13
Phong độ: TBHBHTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | M. Carnesecchi | Thủ môn | 25 |
| 1 | P. Pardel | Thủ môn | 20 |
| 31 | F. Rossi | Thủ môn | 34 |
| 57 | M. Sportiello | Thủ môn | 33 |
| 95 | P. Vismara | Thủ môn | 22 |
| 69 | H. Ahanor | Hậu vệ | 17 |
| 5 | M. Bakker | Hậu vệ | 25 |
| 19 | B. Djimsiti | Hậu vệ | 32 |
| 4 | I. Hien | Hậu vệ | 26 |
| 23 | S. Kolašinac | Hậu vệ | 32 |
| 3 | O. Kossounou | Hậu vệ | 24 |
| 40 | R. ObriÄ | Hậu vệ | 19 |
| 42 | G. Scalvini | Hậu vệ | 22 |
| 77 | D. Zappacosta | Hậu vệ | 33 |
| 16 | R. Bellanova | Tiền vệ | 25 |
| 47 | L. Bernasconi | Tiền vệ | 22 |
| 17 | C. De Ketelaere | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Éderson | Tiền vệ | 26 |
| 10 | G. Gaetano | Tiền vệ | 25 |
| 47 | S. Levak | Tiền vệ | 19 |
| 27 | D. Maldini | Tiền vệ | 24 |
| 7 | A. Manzoni | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ | 30 |
| 10 | L. Samardžić | Tiền vệ | 23 |
| 5 | F. Steffanoni | Tiền vệ | 17 |
| 25 | I. Sulemana | Tiền vệ | 22 |
| 59 | N. Zalewski | Tiền vệ | 23 |
| 15 | M. de Roon | Tiền vệ | 34 |
| 11 | F. Cassa | Tiền đạo | 19 |
| 90 | N. Krstović | Tiền đạo | 25 |
| 18 | G. Raspadori | Tiền đạo | 25 |
| 9 | G. Scamacca | Tiền đạo | 26 |
| 7 | K. Sulemana | Tiền đạo | 23 |
| 19 | E. Touré | Tiền đạo | 24 |
| 45 | D. Vavassori | Tiền đạo | 20 |