Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aston Villa U19
🌍 Anh · 🏟️ Bodymoor Heath Training Ground (1,000 chỗ)
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 52 | S. Proctor | Thủ môn | 19 |
| 1 | S. Lewis | Thủ môn | 19 |
| 13 | A. Hammond | Thủ môn | 19 |
| 55 | T. Patterson | Hậu vệ | 20 |
| 5 | L. Routh | Hậu vệ | 18 |
| 16 | T. Bloomfield | Hậu vệ | 18 |
| 4 | T. Katsukunya | Hậu vệ | 20 |
| 45 | Triston Rowe | Hậu vệ | 19 |
| 10 | C. Ramsey | Hậu vệ | 18 |
| 16 | M. Jenner | Tiền vệ | 17 |
| 12 | Woody Burgess | Tiền vệ | 18 |
| 8 | George Hemmings | Tiền vệ | 18 |
| 7 | C. Pavey | Tiền vệ | 19 |
| 11 | B. Broggio | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Kyrie Pierre | Tiền vệ | 20 |
| 82 | L. Lynch | Tiền vệ | 18 |
| 20 | J. Jimoh | Tiền vệ | 19 |
| 19 | E. Simpson | Tiền vệ | 19 |
| 6 | Aidan Borland | Tiền vệ | 18 |
| 83 | B. Burrows | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Omar Khedr | Tiền đạo | 19 |
| 9 | R. Wilson | Tiền đạo | 19 |
| 10 | C. Brannigan | Tiền đạo | 18 |
| 7 | V. Hayward | Tiền đạo | 17 |
| 11 | A. Lynskey | Tiền đạo | 18 |
| 9 | M. Cotcher | Tiền đạo | 19 |
