Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Arsenal U18
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ Sobha Realty Training Centre (1,000 chỗ) · 👔 HLV D. Micciche
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 94 | Remi Lupinski | Thủ môn | 17 |
| 24 | D. McCarron | Hậu vệ | 15 |
| 12 | Abraham Owusu-Gyasi | Hậu vệ | 16 |
| P. Stachow | Hậu vệ | 17 | |
| 15 | M. Hashi | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Alex Marciniak | Tiền vệ | 17 |
| 9 | E. Mooney | Tiền vệ | 18 |
| 98 | L. Munoz | Tiền vệ | 14 |
| 8 | E. Nwaneri | Tiền vệ | 15 |
| Bowen Phillips | Tiền vệ | 17 | |
| 14 | S. Sampang | Tiền vệ | 16 |
| 16 | Louis Zecevic-John | Tiền vệ | 17 |
| 7 | B. Bailey-Joseph | Tiền đạo | 17 |
| 11 | A. Annous | Tiền đạo | 18 |
| 10 | C. O'Neill | Tiền đạo | 17 |
| 96 | K. Thompson | Tiền đạo | 16 |
