Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Albania
🌍 Albania · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Arena Kombëtare (22,000 chỗ) · 👔 HLV Sylvinho
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | M. Dajsinani | Thủ môn | 27 |
| 12 | E. Kastrati | Thủ môn | 28 |
| 1 | P. Qirko | Thủ môn | 26 |
| 23 | A. Sherri | Thủ môn | 28 |
| 23 | S. Simoni | Thủ môn | 21 |
| 1 | T. Strakosha | Thủ môn | 30 |
| 5 | A. Ajeti | Hậu vệ | 32 |
| 13 | N. Aliji | Hậu vệ | 32 |
| 2 | I. Balliu | Hậu vệ | 33 |
| 3 | K. Cake | Hậu vệ | 26 |
| 6 | B. Djimsiti | Hậu vệ | 32 |
| 16 | A. Hadroj | Hậu vệ | 26 |
| 4 | E. Hysaj | Hậu vệ | 31 |
| 18 | A. Ismajli | Hậu vệ | 29 |
| 3 | M. Mitaj | Hậu vệ | 22 |
| 19 | S. Pilios | Hậu vệ | 25 |
| 15 | B. Pllana | Hậu vệ | 24 |
| 8 | K. Asllani | Tiền vệ | 23 |
| 10 | N. Bajrami | Tiền vệ | 26 |
| 8 | N. Gripshi | Tiền vệ | 28 |
| 7 | L. Hasa | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Q. Laçi | Tiền vệ | 30 |
| 7 | A. Pajaziti | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Y. Ramadani | Tiền vệ | 29 |
| 16 | J. Shehu | Tiền vệ | 27 |
| 9 | J. Asani | Tiền đạo | 30 |
| 22 | A. Broja | Tiền đạo | 24 |
| 19 | M. Daku | Tiền đạo | 27 |
| 21 | A. Hoxha | Tiền đạo | 27 |
| 9 | A. Mehmeti | Tiền đạo | 24 |
| 17 | E. Muçi | Tiền đạo | 24 |
| 15 | T. Seferi | Tiền đạo | 29 |
| 17 | C. Shpendi | Tiền đạo | 22 |
| 11 | M. Uzuni | Tiền đạo | 30 |