Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AL Nasr SC
🌍 Egypt · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ Al Nasr Club Stadium (1,500 chỗ)
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Mostafa Hetiba | Thủ môn | 28 | |
| Essam Abdel Sattar | Hậu vệ | ||
| Karim Al Dawy | Hậu vệ | 34 | |
| Mohamed El Baaly | Hậu vệ | 31 | |
| Hussein El Husseiny | Hậu vệ | 33 | |
| Ahmed El Sebai | Hậu vệ | 30 | |
| F. Elvis | Hậu vệ | 31 | |
| Mohamed Haggag | Hậu vệ | 39 | |
| Dukher Mohamed | Hậu vệ | 38 | |
| Islam Mostafa | Hậu vệ | 32 | |
| I. Yango | Hậu vệ | 34 | |
| Ahmed Younes | Hậu vệ | 33 | |
| Ahmed Abdel Aal | Tiền vệ | 29 | |
| Mohamed Abdul Salam | Tiền vệ | 37 | |
| Ahmed Ibrahim | Tiền vệ | 28 | |
| Mohamed Oraby | Tiền vệ | 27 | |
| John Gamil Manga | Tiền vệ | 32 | |
| W. Somah | Tiền vệ | 30 | |
| Hazem Mamdouh | Tiền vệ | 38 | |
| Mohamed Al Baghdadi | Tiền đạo | 29 | |
| Mohamed Al Dessouki | Tiền đạo | 35 | |
| Mido El Attar | Tiền đạo | 27 | |
| Mohamed Hassan Mido | Tiền đạo | 39 | |
| Abdel Aziz El Shaer Zizo | Tiền đạo | 38 | |
| Amr Nasser | Tiền đạo | 25 | |
| Mohamed Saied | Tiền đạo | 34 | |
| Mohamed Refaie | Tiền đạo | 34 |
