Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Abahani
🌍 Bangladesh · 📅 Thành lập 1972 · 🏟️ Comilla Stadium (18,000 chỗ) · 👔 HLV M. Haque
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | S. Hossen | Thủ môn | 27 |
| 30 | M. Marma | Thủ môn | 22 |
| 1 | Mahfuz Pritom | Thủ môn | 25 |
| 31 | R. SP | Thủ môn | 18 |
| 18 | Shakir Ahmed | Hậu vệ | 23 |
| 24 | M. Bablu | Hậu vệ | 29 |
| 5 | S. Hossain | Hậu vệ | 23 |
| 3 | K. Islam | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Y. Khan | Hậu vệ | 31 |
| 16 | A. Molla | Hậu vệ | 25 |
| 2 | H. Murad | Hậu vệ | 27 |
| 15 | S. Tripura | Hậu vệ | 27 |
| 9 | Bruno Oliveira de Matos | Tiền vệ | 36 |
| 27 | Tanmoy Das | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Iftiar Hossain | Tiền vệ | 18 |
| 44 | S. Hossain | Tiền vệ | 23 |
| 21 | S. Hossain Sayem | Tiền vệ | 23 |
| 7 | S. Morsalin | Tiền vệ | 19 |
| 8 | S. Shah Quazem Kirmine | Tiền vệ | 26 |
| 13 | P. Singh | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Al-Amin | Tiền đạo | 21 |
| 26 | Mohammed Asadul Molla | Tiền đạo | 18 |
| 10 | S. Diabate | Tiền đạo | 34 |
| 12 | E. Islam | Tiền đạo | 24 |
| 23 | K. Islam | Tiền đạo | 27 |
| 6 | E. Ogbugh | Tiền đạo | 35 |
