Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

V. Rubchynskyi
🌍 Ukraine · 🎂 23 tuổi · 📏 165 · ⚖️ 58
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Ukraine U21 | 9 | 1 | 0 | 3🟨 0🟥 | – |
| Cúp C3 châu Âu | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.23 |
| Ngoại hạng | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
| Ngoại hạng | Karpaty | 9 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
CLB hiện tại: Ukraine U21