Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

V. Lunddal Friðriksson
🌍 Iceland · 🎂 24 tuổi · 📏 191 · ⚖️ 82
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Iceland | 7 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.36 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Iceland U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| DFB Pokal | Fortuna Düsseldorf | 1 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Hạng 2 Đức | Fortuna Düsseldorf | 13 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.68 |
CLB hiện tại: Iceland U21 · ĐTQG: Iceland