Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

V. Dubinchak
🌍 Ukraine · 🎂 27 tuổi · 📏 173 · ⚖️ 72
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.65 |
| Ngoại hạng | Dynamo Kyiv | 14 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.75 |
CLB hiện tại: Dynamo Kyiv