Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Tibault Citherlet
🎂 20 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG | FC Winterthur | 18 | 1 | 1 | 3🟨 1🟥 | 6.41 |
CLB hiện tại: FC Winterthur
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG | FC Winterthur | 18 | 1 | 1 | 3🟨 1🟥 | 6.41 |
CLB hiện tại: FC Winterthur