Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Tawanda Jethro Maswanhise
🌍 Anh · 🎂 23 tuổi · 📏 180
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Cúp | Motherwell | 34 | 6 | 3 | 4🟨 0🟥 | 6.81 |
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | Zimbabwe | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.67 |
| Giao hữu ĐTQG | Zimbabwe | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Africa Cup of Nations | Zimbabwe | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Ngoại hạng Scotland | Motherwell | 35 | 17 | 2 | 1🟨 0🟥 | 6.94 |
CLB hiện tại: Motherwell