Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

T. Yordanov
🌍 Bulgaria · 🎂 27 tuổi · 📏 180 cm
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I | Kisvarda FC | 21 | 4 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.72 |
CLB hiện tại: Kisvarda FC
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I | Kisvarda FC | 21 | 4 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.72 |
CLB hiện tại: Kisvarda FC