Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

T. Watanabe
🌍 Nhật Bản · 🎂 28 tuổi · 📏 184 · ⚖️ 76
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Gent | 1 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | 8.70 |
| Giao hữu ĐTQG | Japan | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.00 |
| KNVB Beker | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Cúp C2 châu Âu | Feyenoord | 6 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.83 |
| Eredivisie | Feyenoord | 30 | 2 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.12 |
| Cúp C1 châu Âu | Feyenoord | 2 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.95 |