Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Ștefan Bîtca
🌍 Moldova · 🎂 20 tuổi · 📏 174
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Liga | Zimbru | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.08 |
| Giao hữu ĐTQG | Moldova | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Moldova U21 | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Moldova U19 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| NB I | Zalaegerszegi TE | 6 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.60 |