Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Tounekti
🌍 Tunisia · 🎂 23 tuổi · 📏 183 · ⚖️ 68
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | Haugesund | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giải Cúp | Celtic | 21 | 2 | 5 | 3🟨 0🟥 | 7.04 |
| Allsvenskan | Hammarby FF | 21 | 2 | 5 | 3🟨 0🟥 | 7.07 |
| Giao hữu ĐTQG | Tunisia | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.50 |
| Africa Cup of Nations | Tunisia | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
| Cúp C2 châu Âu | Celtic | 10 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.71 |
| Ngoại hạng Scotland | Celtic | 27 | 2 | 2 | 3🟨 0🟥 | 6.89 |