Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Holmberg
🌍 Sweden · 🎂 19 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | Hammarby W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Sweden W | 6 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.33 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Sweden W | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.97 |
| Giao hữu Nữ | Sweden W | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.97 |
| Damallsvenskan | Hammarby W | 26 | 4 | 3 | 0🟨 0🟥 | 7.61 |
| UEFA Champions Giải Nữ | Arsenal W | 5 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.50 |
| FA WSL | Arsenal W | 9 | 2 | 4 | 0🟨 0🟥 | 7.27 |
CLB hiện tại: Hammarby W