Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Dahl
🌍 Sweden · 🎂 22 tuổi · 📏 174 · ⚖️ 68
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các CLB thế giới | Benfica | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.43 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Sweden U21 | 5 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Sweden | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Taça de Portugal | Benfica | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.13 |
| Primeira Liga | Benfica | 33 | 1 | 1 | 3🟨 0🟥 | 7.06 |
| Cúp C1 châu Âu | Benfica | 13 | 1 | 1 | 2🟨 0🟥 | 6.78 |