Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

P. Baráth
🌍 Hungary · 🎂 23 tuổi · 📏 185 · ⚖️ 78
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Hungary U21 | 9 | 0 | 0 | 4🟨 0🟥 | – |
| Ekstraklasa | Raków Częstochowa | 15 | 1 | 0 | 3🟨 0🟥 | 6.74 |
| Cúp C3 châu Âu | Raków Częstochowa | 8 | 2 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.81 |
| Cúp C3 châu Âu | Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 2🟨 0🟥 | 6.85 |
| Czech Liga | Sigma Olomouc | 14 | 2 | 3 | 1🟨 0🟥 | 7.00 |
CLB hiện tại: Hungary U21