Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Makarenko
🌍 Ukraine · 🎂 18 tuổi · 📏 187 cm · ⚖️ 72 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Ukraine U19 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Ngoại hạng | Oleksandria | 15 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.13 |
CLB hiện tại: Ukraine U19