Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Kasanwirjo
🌍 Hà Lan · 🎂 23 tuổi · 📏 185 · ⚖️ 68
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu CLB | Feyenoord | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| UEFA U21 Hạng Nhất | Netherlands U21 | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Netherlands U21 | 5 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Eliteserien | Molde | 7 | 0 | 1 | 4🟨 0🟥 | 6.93 |
| Eredivisie | Fortuna Sittard | 16 | 0 | 2 | 1🟨 0🟥 | 6.53 |
CLB hiện tại: Feyenoord