Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Grigoryan
🌍 Armenia · 🎂 24 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 77
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Armenia | 4 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.57 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Armenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Liga I | Farul Constanta | 35 | 2 | 4 | 5🟨 0🟥 | 6.73 |
CLB hiện tại: Armenia U21 · ĐTQG: Armenia