Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Mohannad Abu Taha
🌍 Jordan · 🎂 22 tuổi · 📏 176 · ⚖️ 76
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|
| Giải | Al Wihdat | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| AFC U23 Asian Cúp | Jordan U23 | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Saudi Pro League | Al Orubah | 16 | 2 | 5 | 2🟨 0🟥 | 6.94 |
CLB hiện tại: Al Wihdat · ĐTQG: Jordan