Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Minkyu Ji
🌍 Anh · 🎂 19 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| U18 Ngoại hạng – South | Wolves U18 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| EFL Trophy | Wolves U21 | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.50 |
CLB hiện tại: Wolves U18
