Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Maximilian Tobias Herwerth
🌍 Đức · 🎂 19 tuổi · 📏 191 · ⚖️ 72
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Hạng Nhất | Germany U19 | 8 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.77 |
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Germany U19 | 2 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| 3. Liga | Stuttgart II | 26 | 0 | 1 | 5🟨 0🟥 | 6.78 |
| Cúp C2 châu Âu | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Germany U19