Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Talbi
🌍 Tunisia · 🎂 27 tuổi · 📏 190 · ⚖️ 81
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations | Tunisia | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.65 |
| Giao hữu ĐTQG | Tunisia | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Africa Cúp of Nations – Vòng loại | Tunisia | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.10 |
| Coupe de France | Lorient | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.85 |
| Ligue 1 | Lorient | 29 | 0 | 1 | 3🟨 0🟥 | 6.90 |