Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Samorodov
🌍 Kazakhstan · 🎂 23 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 63 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Kazakhstan | 26 | 6 | 4 | 2🟨 0🟥 | 6.90 |
| Ngoại hạng | Akhmat | 29 | 5 | 5 | 1🟨 0🟥 | 6.93 |
CLB hiện tại: Akhmat · ĐTQG: Kazakhstan