Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Paskotši
🌍 Estonia · 🎂 22 tuổi · 📏 188 · ⚖️ 84
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG | Grasshoppers | 2 | 1 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.15 |
| Jupiler Pro League | Gent | 22 | 4 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.94 |
CLB hiện tại: Grasshoppers