Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Karbownik
🌍 Poland · 🎂 24 tuổi · 📏 175 · ⚖️ 64
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| DFB Pokal | Hertha BSC | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.73 |
| Hạng 2 Đức | Hertha BSC | 26 | 0 | 2 | 0🟨 0🟥 | 6.75 |
CLB hiện tại: Poland U21