Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Hardy
🌍 Anh · 🎂 17 tuổi · 📏 188 · ⚖️ 79
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| U18 Ngoại hạng – South | Tottenham Hotspur U18 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Ngoại hạng 2 Hạng One | Tottenham Hotspur U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Trẻ Giải | Tottenham Hotspur U19 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U17 Hạng Nhất – Vòng loại | England U17 | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U17 Hạng Nhất | England U17 | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C1 châu Âu | Tottenham | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Tottenham Hotspur U18