Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Badredlin
🎂 26 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Stars Giải | Al Ahli Doha | 13 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.49 |
| AFC Champions Giải Two | Al Ahli Doha | 8 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.68 |
CLB hiện tại: Al Ahli Doha