Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Kai Andrews
🌍 Anh · 🎂 19 tuổi · 📏 186 · ⚖️ 72
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Wales U19 | 3 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Wales | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.60 |
| Giải Cúp | Coventry | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.55 |
| FA Cúp | Coventry | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.30 |
| Hạng Nhất Anh | Coventry | 7 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.63 |
| Ngoại hạng Scotland | Hibernian | 11 | 1 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.78 |
CLB hiện tại: Wales U19