Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

K. Vivcharenko
🌍 Ukraine · 🎂 23 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0🟨 1🟥 | – |
| Cúp C1 châu Âu | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất | Ukraine U21 | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.30 |
| Giao hữu ĐTQG | Ukraine U21 | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Ukraine U21 | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C3 châu Âu | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.10 |
| Ngoại hạng | Dynamo Kyiv | 20 | 0 | 3 | 2🟨 0🟥 | 7.24 |
CLB hiện tại: Dynamo Kyiv