Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Uhrinčať
🌍 Slovakia · 🎂 24 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Liga | Hradec Králové | 24 | 0 | 0 | 3🟨 1🟥 | 6.48 |
CLB hiện tại: Hradec Králové
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Liga | Hradec Králové | 24 | 0 | 0 | 3🟨 1🟥 | 6.48 |
CLB hiện tại: Hradec Králové