Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Koleilat
🌍 Czechia · 🎂 26 tuổi · 📏 188 cm · ⚖️ 75 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Hạng Nhất | Forge | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.64 |
| CONCACAF Champions Giải | Forge | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.77 |
| Canadian Ngoại hạng | Forge | 29 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.20 |
CLB hiện tại: Forge