Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Ibrahim Sabra
🌍 Jordan · 🎂 20 tuổi · 📏 185 · ⚖️ 80
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Göztepe | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.85 |
| Giao hữu ĐTQG | Jordan | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Jordan U20 | 2 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| AFC U20 Asian Cúp | Jordan U20 | 5 | 4 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Süper Lig | Göztepe | 9 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.31 |
| HNL | NK Lokomotiva Zagreb | 13 | 2 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.69 |