Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Schranz
🌍 Slovakia · 🎂 32 tuổi · 📏 185 · ⚖️ 75
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Liga | Slavia Praha | 14 | 1 | 3 | 2🟨 0🟥 | 7.05 |
| Cúp | Slavia Praha | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | Slavia Praha | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.75 |
| Cúp C1 châu Âu | Slavia Praha | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.35 |
| Giao hữu ĐTQG | Slovakia | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
| Euro | Slovakia | 4 | 3 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.13 |
| UEFA Nations League | Slovakia | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.73 |
| World Cúp – Vòng loại Europe | Slovakia | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.97 |
CLB hiện tại: Slavia Praha · ĐTQG: Slovakia