Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Jansson
🌍 Sweden · 🎂 23 tuổi · 📏 174
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Sweden U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | Nice | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.60 |
| Coupe de France | Nice | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
| Ligue 1 | Nice | 24 | 1 | 0 | 3🟨 0🟥 | 6.52 |
| Cúp C1 châu Âu | Nice | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.25 |
CLB hiện tại: Sweden U21