Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Dahlqvist
🌍 Sweden · 🎂 24 tuổi · 📏 173 cm
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | Orgryte IS | 30 | 3 | 7 | 2🟨 0🟥 | 7.29 |
| Allsvenskan | Orgryte IS | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
| Bundesliga | FC BW Linz | 11 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.63 |
CLB hiện tại: Orgryte IS