Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Cardona
🌍 Pháp · 🎂 28 tuổi · 📏 185 · ⚖️ 76
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Malta | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Ligue 2 | Saint Etienne | 33 | 7 | 7 | 3🟨 0🟥 | 7.03 |
| Ligue 1 | Saint Etienne | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.37 |
CLB hiện tại: Malta