Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

H. Mkhitaryan
🌍 Armenia · 🎂 36 tuổi · 📏 177 · ⚖️ 75
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các CLB thế giới | Inter | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.98 |
| Giao hữu CLB | Inter | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.98 |
| Siêu Cúp | Inter | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.50 |
| Coppa Italia | Inter | 4 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.13 |
| Serie A | Inter | 30 | 4 | 1 | 5🟨 0🟥 | 6.97 |
| Cúp C1 châu Âu | Inter | 4 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.00 |
CLB hiện tại: Inter