Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

G. Barkovskiy
🌍 Belarus · 🎂 23 tuổi · 📏 190 · ⚖️ 86
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Belarus | 12 | 3 | 3 | 4🟨 1🟥 | 6.93 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Belarus U21 | 6 | 0 | 0 | 3🟨 0🟥 | – |
| Ekstraklasa | Piast Gliwice | 31 | 4 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.63 |
CLB hiện tại: Belarus U21 · ĐTQG: Belarus