Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

E. Helland
🌍 Norway · 🎂 20 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Hạng – Group 2 | Brann II | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| NM Cúpen | Brann | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Norway U21 | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Norway U19 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Eliteserien | Brann | 28 | 0 | 1 | 8🟨 0🟥 | 6.98 |
| Giao hữu ĐTQG | Norway | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.90 |
| Coppa Italia | Bologna | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Cúp C2 châu Âu | Brann | 8 | 0 | 0 | 1🟨 1🟥 | 6.58 |
| Cúp C1 châu Âu | Brann | 2 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.75 |
| Serie A | Bologna | 6 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.80 |