Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

D. Ljubičić
🌍 Austria · 🎂 28 tuổi · 📏 187 · ⚖️ 74
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | Dinamo Zagreb | 7 | 2 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.84 |
| HNL | Dinamo Zagreb | 15 | 0 | 3 | 1🟨 0🟥 | 6.59 |
| Hạng 2 Đức | FC Schalke 04 | 15 | 4 | 3 | 3🟨 0🟥 | 6.93 |
CLB hiện tại: Dinamo Zagreb